khí cụ

Học thuật
Thân thiện
khí cụ

Một nhà khoa học sử dụng khí cụ quang học để quan sát mẫu vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng, dụng cụ để thực hiện một công việc, một chức năng cụ thể: "Khí cụ" chỉ một vật thể được chế tạo ra để phục vụ cho việc thao tác, đo lường, quan sát hoặc thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật nào đó.
    • Thiết bị, công cụ chuyên dụng: Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc lao động để chỉ những dụng cụ tính chuyên môn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các khí cụ quang học tinh vi. (Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các dụng cụ quang học tinh vi.)
    • Anh ấy người rất cẩn thận trong việc bảo quản các khí cụ đo đạc. (Anh ấy người rất cẩn thận trong việc bảo quản các dụng cụ đo đạc.)
    • Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu tiệt trùng tất cả khí cụ trước khi mổ. (Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu tiệt trùng tất cả dụng cụ trước khi mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí cụ" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành: Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "dụng cụ" hay "đồ dùng", thường xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật.
    • Bài báo khoa học mô tả chi tiết nguyên lý hoạt động của các khí cụ phân tích. (Bài báo khoa học mô tả chi tiết nguyên lý hoạt động của các thiết bị phân tích.)
Biến thể từ liên quan
  • Dụng cụ (danh từ): Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, chỉ đồ dùng để làm việc.
  • Công cụ (danh từ): Thường chỉ những đồ dùng để lao động, sản xuất hoặc thực hiện một mục đích nào đó.
  • Thiết bị (danh từ): Chỉ một bộ máy hoặc dụng cụ phức tạp, thường chạy bằng điện hoặc khí.
  • Phương tiện (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ thứ dùng để đạt được mục đích, có thể vật chất hoặc phi vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ: Đồ dùng để làm việc.
  • Công cụ: Đồ dùng dùng trong lao động.
  • Thiết bị: Máy móc, dụng cụ kỹ thuật.
  • Đồ nghề: Bộ đồ dùng, dụng cụ cho một nghề nghiệp.
Ghi chú về cách dùng
  • "Khí cụ" một từ Hán Việt, vậy thường được sử dụng trong các văn cảnh mang tính học thuật, chuyên môn hoặc trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "dụng cụ" hoặc "công cụ" nhiều hơn.
khí cụ

Một nhà khoa học sử dụng khí cụ quang học để quan sát mẫu vật.

  1. Đồ dùng để làm việc : Khí cụ quang học.

Từ chứa "khí cụ"